Chữ Hán Nôm đọc là "há"
15 chữ có âm đọc "há" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "há": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "há"
呼breathe sigh, exhale;…下Bên dưới巨(The great) (dùng như…丅Bên dưới罅crack, fissure, split㙤(same as 罅) a crack i…閜扏𦉏
Chữ Nôm đọc là "há"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).