丅
hạHán Việt · Nôm
háHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E05
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạ" · âm tiết hạ
- há — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "há" · âm tiết há
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bên dưới
- Bề dưới, có địa vị thấp kém hơn
- Xuống, đi xuống, đưa xuống
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
under, underneath, below; down; inferior; bring down; used to transliterate the Latin letter 'T'
Chữ khác cũng đọc là "hạ"
Chữ khác cũng đọc là "há"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).