丕

phiHán Việt · Nôm
chẳngNôm
chăngNôm
vầyNôm
bậyNôm
vậyâm Việt
phỉâm Việt
vạyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E15
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

great, grand, glorious, distinguished

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ khác cũng đọc là "chẳng"

Chữ khác cũng đọc là "chăng"

Chữ khác cũng đọc là "vầy"

Chữ khác cũng đọc là "bậy"

Chữ khác cũng đọc là "phỉ"

Xem cả 33 chữ đọc là "phỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "vạy"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).