丕
phiHán Việt · Nôm
chẳngNôm
chăngNôm
vầyNôm
bậyNôm
vậyâm Việt
phỉâm Việt
vạyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E15
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
- chẳng — Nôm. Chữ cùng âm "chẳng" · âm tiết chẳng
- chăng — Nôm. Chữ cùng âm "chăng" · âm tiết chăng
- vầy — Nôm. Chữ cùng âm "vầy" · âm tiết vầy
- bậy — Nôm. Chữ cùng âm "bậy" · âm tiết bậy
- vậy — âm Việt. Chữ cùng âm "vậy" · âm tiết vậy
- phỉ — âm Việt. Chữ cùng âm "phỉ" · âm tiết phỉ
- vạy — âm Việt. Chữ cùng âm "vạy" · âm tiết vạy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丕 theo lối Nôm
phiTrai ở bãi cát ven biển, thân dài, vỏ mỏng, màu tím nhạt, thịt ăn được.vầyNhư thế.chẳngTừ biểu thị ý phủ định như từ "không", nhưng với ý quả quyết hơn.chăng(Cn. dăng) Kéo dài ra.bậySai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
great, grand, glorious, distinguished
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ khác cũng đọc là "chẳng"
Chữ khác cũng đọc là "chăng"
Chữ khác cũng đọc là "vầy"
Chữ khác cũng đọc là "bậy"
Chữ khác cũng đọc là "phỉ"
Chữ khác cũng đọc là "vạy"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu丽lệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).