妃

phiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5983
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) chồng; vợ.

Từ Hán Việt viết bằng chữ 妃

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 妃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wife, spouse; imperial concubine

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 妃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 妃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 妃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).