妃
phiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5983
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phi" · âm tiết phi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) chồng; vợ.
Từ Hán Việt viết bằng chữ 妃
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 妃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wife, spouse; imperial concubine
Chữ khác cũng đọc là "phi"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 妃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 妃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 妃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).