phi tần

Danh từ Hán Việt

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ tən˨˩] · Huế [fɪj˧˧ təŋ˦˩] · Sài Gòn [fɪj˧˧ təŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ lẽ của vua (nói khái quát).
    • Phi tần tranh sủng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phi tần"

"phi tần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Concubines
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Mätresse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
tầnâm đầu t · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phi tần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.