娘
nươngHán Việt · Nôm
langHán Việt
nàngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A18
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nương" · âm tiết nương
- lang — Hán Việt. Chữ cùng âm "lang" · âm tiết lang
- nàng — Nôm. Chữ cùng âm "nàng" · âm tiết nàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 娘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mother; young girl; woman; wife
Chữ khác cũng đọc là "nương"
Chữ khác cũng đọc là "lang"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).