榔
langHán Việt
chấtHán Việt
trangNôm
lăngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6994
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lang — Hán Việt. Chữ cùng âm "lang" · âm tiết lang
- chất — Hán Việt. Chữ cùng âm "chất" · âm tiết chất
- trang — Nôm. Chữ cùng âm "trang" · âm tiết trang
- lăng — âm Việt. Chữ cùng âm "lăng" · âm tiết lăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 榔 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
betel-nut tree
Chữ khác cũng đọc là "lang"
Chữ khác cũng đọc là "chất"
Chữ khác cũng đọc là "trang"
Chữ khác cũng đọc là "lăng"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 榔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 榔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).