陵

lăngHán Việt · Nôm
lănNôm
lângNôm
lừngNôm
lưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9675
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 陵

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hill, mound; mausoleum

Chữ khác cũng đọc là "lăng"

Xem cả 31 chữ đọc là "lăng" →

Chữ khác cũng đọc là "lăn"

Chữ khác cũng đọc là "lâng"

Chữ khác cũng đọc là "lừng"

Chữ khác cũng đọc là "lưng"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).