lăn

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [lan˧˧] · Huế, Sài Gòn [laŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói những vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
    • Quả bóng lăn.
  2. Làm cho một vật tròn vừa quay vừa dời chỗ.
    • Lăn gỗ xuống chân đồi.
  3. Nằm vật xuống.
    • Thằng bé lăn ra khóc.
  4. Lao mình vào.
    • Lăn vào giằng lấy súng địch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh roll · to roll
🇨🇳 Tiếng Trung 滚 gǔn
🇯🇵 Tiếng Nhật 転がす ころがす · 転がる ころがる
🇰🇷 Tiếng Hàn 구르다 gureuda
🇫🇷 Tiếng Pháp rouler
🇩🇪 Tiếng Đức rollen
🇷🇺 Tiếng Nga валять валя́ть · катиться кати́ться · ролик ро́лик

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lăn"

Cấu tạo âm tiết

lănâm đầu l · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.