𨊌
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lăn — Nôm. Chữ cùng âm "lăn" · âm tiết lăn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨊌 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "lăn"
Chữ cùng bộ 身
身thân躺thượng躬cung軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân躰thể𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung軄chức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨊌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨊌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).