躺
thượngHán Việt
thảngHán Việt
thẳngNôm
thángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EBA
- Bộ thủ
- 身 thân số 158
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thượng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thượng" · âm tiết thượng
- thảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảng" · âm tiết thảng
- thẳng — Nôm. Chữ cùng âm "thẳng" · âm tiết thẳng
- tháng — Nôm. Chữ cùng âm "tháng" · âm tiết tháng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 躺 theo lối Nôm
thẳngTheo một hướng, không có chỗ nào chệch lệch, cong vẹo, gãy gập.thángKhoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lie down, recline
Chữ khác cũng đọc là "thượng"
Chữ khác cũng đọc là "thảng"
Chữ khác cũng đọc là "thẳng"
Chữ khác cũng đọc là "tháng"
Chữ cùng bộ 身
身thân躬cung軀khu躯khu𨈐thân𨈑thân𨈏thân躰thể𨉑rình𨉓mình躶khoả𨉞lưng𨉟mình𨉠bắn𨉨cáp軃đả𨊋mẩy𨊌lăn𨈒vóc𨈛chi䠲linh䠹hài𨈻tự躳cung軄chức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 躺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 躺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).