升
thăngHán Việt · Nôm
thưngHán Việt · Nôm
thảngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5347
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thăng" · âm tiết thăng
- thưng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thưng" · âm tiết thưng
- thảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảng" · âm tiết thảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bay lên, đi lên, kéo lên.
- Đơn vị đo lường thời cổ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 升 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
arise, go up; hoist; advance; hexagram ䷭
Chữ khác cũng đọc là "thăng"
Chữ khác cũng đọc là "thảng"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ半bán南nam卒tốt十thập千thiên博bác协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 升
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 升 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 升 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).