勝
thắngHán Việt · Nôm
thăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52DD
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thắng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thắng" · âm tiết thắng
- thăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thăng" · âm tiết thăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勝 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
victory; excel, be better than
Giản thể và phồn thể
Chữ 勝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thắng"
Chữ khác cũng đọc là "thăng"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).