動
độngHán Việt · Nôm
đụngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52D5
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- động — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "động" · âm tiết động
- đụng — Nôm. Chữ cùng âm "đụng" · âm tiết đụng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 動
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 動 theo lối Nôm
độngHang rộng ăn sâu vào trong núi (thường có cảnh đẹp).đụngChung nhau mỗi người một phần thịt (trong việc mổ lợn, bò....) để ăn uống.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
move, happen; movement, action
Giản thể và phồn thể
Chữ 動 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "động"
Chữ khác cũng đọc là "đụng"
Chữ cùng bộ 力
力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 動
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 動 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 動 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).