動

độngHán Việt · Nôm
đụngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52D5
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 動

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 動 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

move, happen; movement, action

Giản thể và phồn thể

Chữ 動 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "động"

Chữ khác cũng đọc là "đụng"

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 動

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 動 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 動 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).