勒
Âm đọc tiếng Việt
- lắc — Nôm. Chữ cùng âm "lắc" · âm tiết lắc
- lật — Nôm. Chữ cùng âm "lật" · âm tiết lật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strangle, tighten
Chữ khác cũng đọc là "lắc"
Chữ khác cũng đọc là "lật"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).