勇
dũngHán Việt · Nôm
dõngHán Việt
rụngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52C7
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dũng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dũng" · âm tiết dũng
- dõng — Hán Việt. Chữ cùng âm "dõng" · âm tiết dõng
- rụng — Nôm. Chữ cùng âm "rụng" · âm tiết rụng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勇 theo lối Nôm
dũngSức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, tạo khả năng dám đương đầu với nguy hiểm để làm những việc nên làm.rụngRơi ra; Lìa ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
brave, courageous, fierce
Chữ khác cũng đọc là "dũng"
Chữ khác cũng đọc là "dõng"
Chữ khác cũng đọc là "rụng"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám勦tiễu劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 勇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).