筩
đồngHán Việt
thúngNôm
dũngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B69
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
- thúng — Nôm. Chữ cùng âm "thúng" · âm tiết thúng
- dũng — Nôm. Chữ cùng âm "dũng" · âm tiết dũng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 筩 theo lối Nôm
dũngSức mạnh thể chất và tinh thần trên hẳn mức bình thường, tạo khả năng dám đương đầu với nguy hiểm để làm những việc nên làm.thúngĐồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bamboo pipe; fish hook
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ khác cũng đọc là "thúng"
Chữ khác cũng đọc là "dũng"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).