瞳
đồngHán Việt · Nôm
tròngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+77B3
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
- tròng — Nôm. Chữ cùng âm "tròng" · âm tiết tròng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瞳 theo lối Nôm
đồngNguyên tố hóa học nhóm I hệ thống tuần hoàn Men-đê-lê-ép, số thứ tự nguyên tử 29, khối lượng nguyên tử 63, 546, một trong bảy kim loại "tiền sử" được biết từ thời thượng cổ, có trong hơn 170 khoáng vật, là kim loại dễ dát, màu đỏ, đặc biệt quan trọng đối với ngành kĩ thuật điện; kí hiệu là Cu.tròngNhãn cầu nằm trong hốc mắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pupil of eye
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ khác cũng đọc là "tròng"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瞳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瞳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).