tròng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˨˩] · Huế [ʈawŋ͡m˦˩] ~ [ʈɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
- Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.
- Một cổ hai tròng. — Chịu hai gánh nặng hoặc chịu hai tầng áp bức.
- Quàng vào cổ một cái tròng để bắt.
- Tròng con lợn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tròng"
tròng đenPhần hình tròn, thường có mầu đen, nâu hoặc xanh, trên mắt.tròng tênMang tên, đội tên người khác.tròng trànhỞ trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng.một cổ hai tròngVí cảnh bị hai tầng thống trị, áp bức nặng nề hoặc phải gánh hai nhiệm vụ nặng nề cùng một lúc.tròng trắngLòng trắng mắt.tròng đỏLòng đỏ trứng.kính áp tròngLoại kính ôm sát vào giác mạc, hình chảo có độ cong phù hợp với giác mạc và không cần gọng đỡ khi sử dụng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tròng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.