"tròn" hay "tròng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tròn

Tính từ
  1. Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn.
    • Khuôn mặt tròn.
  2. Có hình khối giống như hình cầu hoặc hình trụ.
    • Trái Đất tròn.
  3. (Âm thanh) Có âm sắc tự nhiên nghe rõ từng tiếng, dễ nghe.
    • Giọng tròn, ấm.
  4. Có vừa đúng đến số lượng nào đó, không thiếu, không thừa hoặc không có những đơn vị lẻ.
    • Tròn mười tám tuổi.

Hay gặp trong: hình tròn, vòng tròn, đường tròn, trăng tròn, tròn trĩnh, làm tròn, tròn trịa, giun tròn, nốt tròn, tròn trặn

Xem đủ "tròn" →

tròng

Danh từ
  1. Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
  2. Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.
    • Một cổ hai tròng. — Chịu hai gánh nặng hoặc chịu hai tầng áp bức.
Động từ
  1. Quàng vào cổ một cái tròng để bắt.
    • Tròng con lợn.

Hay gặp trong: tròng đen, tròng tên, tròng trành, tròng trắng, tròng đỏ

Xem đủ "tròng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.