"tròn" hay "tròng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tròn
Tính từ
- Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn.
- Khuôn mặt tròn.
- Có hình khối giống như hình cầu hoặc hình trụ.
- Trái Đất tròn.
- (Âm thanh) Có âm sắc tự nhiên nghe rõ từng tiếng, dễ nghe.
- Giọng tròn, ấm.
- Có vừa đúng đến số lượng nào đó, không thiếu, không thừa hoặc không có những đơn vị lẻ.
- Tròn mười tám tuổi.
Hay gặp trong: hình tròn, vòng tròn, đường tròn, trăng tròn, tròn trĩnh, làm tròn, tròn trịa, giun tròn, nốt tròn, tròn trặn
Xem đủ "tròn" →tròng
Danh từ
- Nhãn cầu nằm trong hốc mắt.
- Gậy ở đầu có thòng lọng dùng để bắt lợn.
- Một cổ hai tròng. — Chịu hai gánh nặng hoặc chịu hai tầng áp bức.
Động từ
- Quàng vào cổ một cái tròng để bắt.
- Tròng con lợn.
Hay gặp trong: tròng đen, tròng tên, tròng trành, tròng trắng, tròng đỏ
Xem đủ "tròng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.