Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tròng đen

Danh từ
Danh từ
  1. Phần hình tròn, thường có mầu đen, nâu hoặc xanh, trên mắt.

"tròng đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh iris

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tròngâm đầu tr · vần ong · thanh huyền
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tròng đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.