眼

nhãnHán Việt · Nôm
nhẫnHán Việt · Nôm
nhởnNôm
nhảnâm Việt
nhặnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+773C
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 眼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eye; eyelet, hole, opening

Chữ khác cũng đọc là "nhãn"

Chữ khác cũng đọc là "nhẫn"

Chữ khác cũng đọc là "nhởn"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).