nhãn

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːn˦ˀ˥] · Huế [ɲaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây ăn quả, thân to, quả tròn, mọc thành chùm, vỏ quả màu nâu nhạt, hạt đen, cùi trắng, mọng nước, có vị ngọt.
    • Nhãn trồng ven đường.
    • Vườn nhãn.
  2. Quả nhãn và các sản phẩm từ quả nhãn.
    • Mua chùm nhãn.
    • Nhãn mọng nước, ngon ngọt.
  3. Mảnh giấy nhỏ, ghi rõ tên và những điều cốt yếu cần lưu ý, dán ngoài vật gì đó.
    • Nhãn vở.
    • Bóc nhãn ở ngoài hộp thuốc.
    • Bao bì và nhãn đều in đẹp.
  4. Mắt
    • Độc nhãn tướng quân

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nhãn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhãn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh label · tag · label; longan
🇰🇷 Tiếng Hàn 마크 makeu
🇫🇷 Tiếng Pháp l'étiquette
🇹🇭 Tiếng Thái ฉลาก chà-làak
🇮🇹 Tiếng Ý l'etichetta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhãn"

Cấu tạo âm tiết

nhãnâm đầu nh · vần an · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.