nhấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˦] · Huế [ɲəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ấn xuống.
- Nhấn phím đàn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.I want to emphasize this point in particular.
- Nhấn nút màu xanh và đèn sẽ tiếp tục sáng.Push the green button and the light will go on.
- Tôi muốn nhấn mạnh điểm này.I want to stress this point.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhấn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | press · to press; to emphasize |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 누르다 nureuda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | нажать нажа́ть · жать |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhấn"
nhấn mạnhNêu bật lên để làm cho người khác quan tâm, chú ý hơn.nhấn chìmLàm cho bị chìm ngập.nhấn nhá(giọng nói, tiếng đàn) phát ra lúc to, lúc nhỏ, lúc dài, lúc ngắn, thường nhằm gây ấn tượng hoặc sự chú ý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.