nhắn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲan˧˦] · Huế [ɲaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gửi tin, gửi lời qua một người khác.
    • Nhắn tin về quê.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta.I relayed the message to her.
  • Tôi đã chuyển tin nhắn cho bà ấy.I relayed the message to her.
  • Tom đang cân nhắn một cách nghiêm túc.Tom is seriously considering that.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to send a message
🇯🇵 Tiếng Nhật 伝える つたえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhắn"

Cấu tạo âm tiết

nhắnâm đầu nh · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.