"nhắn" hay "nhắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhắn
Động từ
- Gửi tin, gửi lời qua một người khác.
- Nhắn tin về quê.
Hay gặp trong: nhỏ nhắn
Xem đủ "nhắn" →nhắng
Tính từ
- Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
- Làm gì mà nhắng thế?
Hay gặp trong: bắng nhắng, lắng nhắng
Xem đủ "nhắng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.