"nhắn" hay "nhắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhắn

Động từ
  1. Gửi tin, gửi lời qua một người khác.
    • Nhắn tin về quê.

Hay gặp trong: nhỏ nhắn

Xem đủ "nhắn" →

nhắng

Tính từ
  1. Lên mặt hách dịch một cách lố lăng.
    • Làm gì mà nhắng thế?

Hay gặp trong: bắng nhắng, lắng nhắng

Xem đủ "nhắng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.