nhẵn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲan˦ˀ˥] · Huế [ɲaŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trơn, không gợn, không ráp.
    • Bào cho thật nhẵn.
  2. Không còn gì.
    • Hết nhẵn cả tiền.
  3. Quen lắm.
    • Nhẵn mặt.
    • Đi nhẵn đường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhẵn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 光滑 guāng huá
🇩🇪 Tiếng Đức glatt
🇷🇺 Tiếng Nga гладкий гла́дкий
🇮🇹 Tiếng Ý liscio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhẵn"

Cấu tạo âm tiết

nhẵnâm đầu nh · vần ăn · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhẵn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.