"nhẳn" hay "nhẵn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhẳn

Tính từ
  1. Nói bệnh thỉnh thoảng lại đau.
    • Đau nhẳn.

Hay gặp trong: nhăn nhẳn

Xem đủ "nhẳn" →

nhẵn

Tính từ
  1. Trơn, không gợn, không ráp.
    • Bào cho thật nhẵn.
  2. Không còn gì.
    • Hết nhẵn cả tiền.
  3. Quen lắm.
    • Nhẵn mặt.

Hay gặp trong: nhẵn nhụi, nhẵn mặt, nhẵn bóng, nhẵn thín, nhẵn cấc

Xem đủ "nhẵn" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.