nhăn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲan˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những vết gấp thành nếp.
- Cái áo mới là đã.
- Rồi.
- Người già thì da nhăn.
- Nói mặt cau có.
- Ông trời mới bảo ông trăng:.
- Những người hạ giới mặt nhăn như tườu(ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhăn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wrinkled; to frown |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ย่น yôn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhăn"
nhăn nhúmNhăn nheo và co rúm lại, trông méo mó.nhăn răngNhe răng ra cười.nhăn nhó(Mặt) Nhăn lại, hơi mếu, vẻ đau khổ, hoặc bất bình.nhăn nheoCó nhiều vết gấp lại thành nếp.nhăn mặtCau mặt lại tỏ ý không bằng lòng hoặc vì đau quá.nhăn nhíu(Id.) . (Mặt) có nhiều nếp nhăn (thường là nói về nét mặt khi tỏ vẻ không vừa ý).nhăn nhởTỏ vẻ không đứng đắn, không nghiêm trang khi vừa nói vừa cười.nhăn nhẳnChốc chốc lại hơi đau trong bụng.sống nhănNói cơm còn sống nguyên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.