"nhăn" hay "nhăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhăn

Tính từ
  1. Có những vết gấp thành nếp.
    • Cái áo mới là đã.
Động từ
  1. Nói mặt cau có.
    • Ông trời mới bảo ông trăng:.

Hay gặp trong: nhăn mặt, nhăn nhó, nhăn răng, nhăn nhíu, nhăn nhở, nhăn nhẳn, sống nhăn

Xem đủ "nhăn" →

nhăng

Phó từ
  1. Bậy bạ, quấy quá.
    • Nói nhăng..

Hay gặp trong: lăng nhăng, nhăng cuội, nhố nhăng, nhăng nhẳng, nhung nhăng, nhăng nhít

Xem đủ "nhăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.