"nhăn" hay "nhăng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhăn
Tính từ
- Có những vết gấp thành nếp.
- Cái áo mới là đã.
Động từ
- Nói mặt cau có.
- Ông trời mới bảo ông trăng:.
Hay gặp trong: nhăn mặt, nhăn nhó, nhăn răng, nhăn nhíu, nhăn nhở, nhăn nhẳn, sống nhăn
Xem đủ "nhăn" →nhăng
Phó từ
- Bậy bạ, quấy quá.
- Nói nhăng..
Hay gặp trong: lăng nhăng, nhăng cuội, nhố nhăng, nhăng nhẳng, nhung nhăng, nhăng nhít
Xem đủ "nhăng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.