nhằn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲan˨˩] · Huế [ɲaŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được.
- Nhằn sườn.
- Nhằn hạt dưa.
- Làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định).
- Việc ấy khó nhằn lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhằn"
cằn nhằnLẩm bẩm để phàn nàn, đay nghiến vì bực bội với ai.nhọc nhằnVất vả và mệt mỏi.cằn nhà cằn nhằn(nhưng ý liên tiếp và kéo dài).Thoòng NhằnTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.khó nhằn(Thông tục)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.