"nhằn" hay "nhằng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhằn
Động từ
- Nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được.
- Nhằn sườn.
- Làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định).
- Việc ấy khó nhằn lắm.
Hay gặp trong: cằn nhằn, nhọc nhằn, thoòng nhằn, khó nhằn
Xem đủ "nhằn" →nhằng
Tính từ
- Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được.
- Sợi nọ nhằng sợi kia.
Phó từ
- Xằng bậy.
- Nói nhằng.
Động từ
- sống.
Hay gặp trong: lằng nhằng, nhì nhằng, nhằng nhằng, nhằng nhẵng, nhùng nhằng, nhằng nhịt
Xem đủ "nhằng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.