"nhằn" hay "nhằng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhằn

Động từ
  1. Nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được.
    • Nhằn sườn.
  2. Làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định).
    • Việc ấy khó nhằn lắm.

Hay gặp trong: cằn nhằn, nhọc nhằn, thoòng nhằn, khó nhằn

Xem đủ "nhằn" →

nhằng

Tính từ
  1. Dính dấp với, rối với nhau, không gỡ ra được.
    • Sợi nọ nhằng sợi kia.
Phó từ
  1. Xằng bậy.
    • Nói nhằng.
Động từ
  1. sống.

Hay gặp trong: lằng nhằng, nhì nhằng, nhằng nhằng, nhằng nhẵng, nhùng nhằng, nhằng nhịt

Xem đủ "nhằng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.