閒
gianHán Việt · Nôm
giánHán Việt · Nôm
nhànHán Việt · Nôm
nhằnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9592
- Bộ thủ
- 門 môn số 169
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- gian — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "gian" · âm tiết gian
- gián — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "gián" · âm tiết gián
- nhàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhàn" · âm tiết nhàn
- nhằn — Nôm. Chữ cùng âm "nhằn" · âm tiết nhằn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 閒 theo lối Nôm
gianTừng đơn vị căn nhà nhỏ.giánLoài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.nhànBiến âm của nhạn (chim nhạn).nhằnNhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
leisure; idle; peaceful, tranquil, calm
Giản thể và phồn thể
Chữ 閒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "gian"
Chữ khác cũng đọc là "gián"
Chữ khác cũng đọc là "nhàn"
Chữ khác cũng đọc là "nhằn"
Chữ cùng bộ 門
開khai門môn間gian閉bế闊khoát關quan閃thiểm间gian閱duyệt门môn闭bế闢phách閑nhàn閘sạp问vấn闹náo閣các閏nhuận閙náo闲gian闷môn閨khuê闪thiểm闡xén閲duyệt阔khoát闖sấm闯sấm閥phạt阀phạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 閒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 閒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).