艱
gianHán Việt · Nôm
ranNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8271
- Bộ thủ
- 艮 cấn số 138
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- gian — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "gian" · âm tiết gian
- ran — Nôm. Chữ cùng âm "ran" · âm tiết ran
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Khó khăn.
- (obs-std) Gian khổ; đau khổ.
- (obs-std) Thảm họa.
- (obs-std) Nguy hiểm.
- (obs-std) Bố mẹ qua đời.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
difficult, hard; distressing
Giản thể và phồn thể
Chữ 艱 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "gian"
Chữ khác cũng đọc là "ran"
Chữ cùng bộ 艮
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 艱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).