印
ấnHán Việt · Nôm
gianHán Việt
inNôm
ịnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5370
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ấn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ấn" · âm tiết ấn
- gian — Hán Việt. Chữ cùng âm "gian" · âm tiết gian
- in — Nôm. Chữ cùng âm "in" · âm tiết in
- ịn — Nôm. Chữ cùng âm "ịn" · âm tiết ịn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 印 theo lối Nôm
ấnCon dấu của vua hay của quan lại.inTạo ra nhiều bản bằng cách ép sát giấy (hoặc vải) vào một bản chữ hay hình có sẵn.ịn(Đph) .
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
print, seal, stamp, chop, mark
Chữ khác cũng đọc là "ấn"
Chữ khác cũng đọc là "gian"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 印
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 印 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 印 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).