Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

卩

tiếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+5369
Bộ thủ
卩 tiết số 26
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

seal; Kangxi radical 26

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ cùng bộ 卩

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 卩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).