卼
ngộtHán Việt
quỵHán Việt
quịHán Việt
Có âm Hán Việt U+537C
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngột — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngột" · âm tiết ngột
- quỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quỵ" · âm tiết quỵ
- quị — Hán Việt. Chữ cùng âm "quị" · âm tiết quị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
unsteady; dangerous
Chữ khác cũng đọc là "ngột"
Chữ khác cũng đọc là "quỵ"
Chữ khác cũng đọc là "quị"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).