ngột
Âm tiết tiếng Việt · có trong 4 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "ngôt"
"ngột" là một từ
Tính từ. ngạt Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "ngột"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Từ bắt đầu bằng "ngột"
Từ có "ngột" ở sau
đột ngộtRất bất ngờ, hoàn toàn không có một dấu hiệu gì báo trước.oi ngộtOi bức và ngột ngạt, gây cảm giác khó chịu.
Cùng vần "ôt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.