矻
ngộtHán Việt
khốtHán Việt
quátHán Việt
Có âm Hán Việt U+77FB
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngột — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngột" · âm tiết ngột
- khốt — Hán Việt. Chữ cùng âm "khốt" · âm tiết khốt
- quát — Hán Việt. Chữ cùng âm "quát" · âm tiết quát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Từ lóng) Cớm, mật thám.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
toil, slave away; busy
Chữ khác cũng đọc là "ngột"
Chữ khác cũng đọc là "khốt"
Chữ khác cũng đọc là "quát"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 矻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 矻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 矻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).