Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

石

Bộ thủ số 112 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ thạch.

294 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 石: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 矢 · Bộ 示 →

Chính bộ 1 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 2 chữ

+3 nét 13 chữ

+4 nét 20 chữ

+5 nét 32 chữ

+6 nét 25 chữ

+7 nét 19 chữ

+8 nét 33 chữ

+9 nét 20 chữ

+10 nét 29 chữ

+11 nét 20 chữ

+12 nét 22 chữ

+13 nét 12 chữ

+14 nét 11 chữ

+15 nét 14 chữ

+16 nét 5 chữ

+17 nét 5 chữ

+18 nét 2 chữ

+19 nét 1 chữ

+20 nét 2 chữ

+21 nét 2 chữ

+22 nét 2 chữ

+23 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).