Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

碩

thạcHán Việt
thượtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78A9
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (The great) (dùng như số nhiều) những người vĩ đại. (Số nhiều: kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Ôc-phớt))

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

great, eminent; large, big

Giản thể và phồn thể

Chữ 碩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thạc"

Chữ khác cũng đọc là "thượt"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).