Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

碑

biHán Việt · Nôm
biaNôm
bâyNôm
bấyâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7891
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bia, mộ chí.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 碑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stone tablet; gravestone

Chữ khác cũng đọc là "bi"

Chữ khác cũng đọc là "bia"

Chữ khác cũng đọc là "bây"

Chữ khác cũng đọc là "bấy"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 碑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 碑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 碑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).