Chữ Hán Nôm đọc là "bi"
19 chữ có âm đọc "bi" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bi"
悲sorrow, grief; sorry,…摆put, place; display; …碑Bia, mộ chí陂Đê, đường đắp cao (ch…蜱a tick, mite襬lower part of a robe邳a department in the s…屄Âm hộ嬪court lady; palace ma…犤羆brown bear, Ursus arc…藣䎱a harrow; a rake䥯a farm tool to crush …䴽a small round piece o…伓罴brown bear, Ursus arc…𪐄
Chữ Nôm đọc là "bi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).