摆
biHán Việt · Nôm
bãiHán Việt · Nôm
bẫyNôm
bàiNôm
bẩyNôm
bởiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6446
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bi" · âm tiết bi
- bãi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bãi" · âm tiết bãi
- bẫy — Nôm. Chữ cùng âm "bẫy" · âm tiết bẫy
- bài — Nôm. Chữ cùng âm "bài" · âm tiết bài
- bẩy — Nôm. Chữ cùng âm "bẩy" · âm tiết bẩy
- bởi — Nôm. Chữ cùng âm "bởi" · âm tiết bởi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 摆 theo lối Nôm
bàiCông trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, trong khuôn khổ vừa phải.bãiKhoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn.bẫyDụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch.biViên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con.bởi(Thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ) . Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.bẩyRầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
put, place; display; swing, sway
Giản thể và phồn thể
Chữ 摆 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bi"
Chữ khác cũng đọc là "bãi"
Chữ khác cũng đọc là "bẫy"
Chữ khác cũng đọc là "bài"
Chữ khác cũng đọc là "bẩy"
Chữ khác cũng đọc là "bởi"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 摆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 摆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).