扯
xảHán Việt · Nôm
chảiNôm
chẻNôm
xéNôm
giẫyNôm
xớiNôm
xẻNôm
trảiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+626F
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xả" · âm tiết xả
- chải — Nôm. Chữ cùng âm "chải" · âm tiết chải
- chẻ — Nôm. Chữ cùng âm "chẻ" · âm tiết chẻ
- xé — Nôm. Chữ cùng âm "xé" · âm tiết xé
- giẫy — Nôm. Chữ cùng âm "giẫy" · âm tiết giẫy
- xới — Nôm. Chữ cùng âm "xới" · âm tiết xới
- xẻ — Nôm. Chữ cùng âm "xẻ" · âm tiết xẻ
- trải — Nôm. Chữ cùng âm "trải" · âm tiết trải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扯 theo lối Nôm
xảThải hơi hoặc nước ra ngoài.trảiThuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc đua thuyền.xéLàm cho đứt, rách từng mảnh.xẻCưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.xới(Kng.; kết hợp hạn chế) . Quê hương, xứ sở.chảiLàm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải.giẫyVạt cỏ cho sạch hoặc vạt đất cho phẳng bằng xẻng, cuốc.chẻTách theo thớ chiều dọc bằng dao sắc, thành từng mảnh, từng thanh, từng sợi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rip up, tear down; raise; haul
Chữ khác cũng đọc là "xả"
Chữ khác cũng đọc là "chải"
Chữ khác cũng đọc là "chẻ"
Chữ khác cũng đọc là "xé"
Chữ khác cũng đọc là "giẫy"
Chữ khác cũng đọc là "xới"
Chữ khác cũng đọc là "xẻ"
Chữ khác cũng đọc là "trải"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).