Chữ Hán Nôm đọc là "xả"
8 chữ có âm đọc "xả" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xả"
扯rip up, tear down; ra…舍(Kỹ thuật) Sự ngừng l…卸lay down; retire from…啥what?捨discard, give up will…奲缷lay down; retire from…撦rip up, tear down; ra…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).