缷
táHán Việt · Nôm
xảHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F37
- Bộ thủ
- 缶 phẫu số 121
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tá" · âm tiết tá
- xả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xả" · âm tiết xả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lay down; retire from office
Chữ khác cũng đọc là "tá"
Chữ khác cũng đọc là "xả"
Chữ cùng bộ 缶
缸cang缺khuyết罐quán缶phẫu罅hạ罇tôn𦈢phữu缽bát缿hạng𦈽chậu罃anh罄khánh罈đàn𦉗niêu罋ung罍lôi䍃phữu𦈦khuyết䍈bình𦈫khuyết缾bình𦈱từ罂anh𦉆tra𦉇bình𦉏há罌anh罏lô
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).