缾

bìnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+7F3E
Bộ thủ
缶 phẫu số 121
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

jar, bottle

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ cùng bộ 缶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).