幷
bìnhHán Việt
tịnhHán Việt
bínhHán Việt
tínhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E77
- Bộ thủ
- 干 can số 51
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bình — Hán Việt. Chữ cùng âm "bình" · âm tiết bình
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
- bính — Hán Việt. Chữ cùng âm "bính" · âm tiết bính
- tính — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tính" · âm tiết tính
- tinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
combine
Chữ khác cũng đọc là "bình"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ khác cũng đọc là "bính"
Chữ khác cũng đọc là "tính"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ cùng bộ 干
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).