幷

bìnhHán Việt
tịnhHán Việt
bínhHán Việt
tínhHán Việt · Nôm
tinhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E77
Bộ thủ
干 can số 51
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

combine

Chữ khác cũng đọc là "bình"

Xem cả 52 chữ đọc là "bình" →

Chữ khác cũng đọc là "tịnh"

Xem cả 27 chữ đọc là "tịnh" →

Chữ khác cũng đọc là "bính"

Chữ khác cũng đọc là "tính"

Chữ khác cũng đọc là "tinh"

Xem cả 36 chữ đọc là "tinh" →

Chữ cùng bộ 干

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).