年
niênHán Việt · Nôm
nênNôm
nămNôm
niềnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E74
- Bộ thủ
- 干 can số 51
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- niên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "niên" · âm tiết niên
- nên — Nôm. Chữ cùng âm "nên" · âm tiết nên
- năm — Nôm. Chữ cùng âm "năm" · âm tiết năm
- niền — Nôm. Chữ cùng âm "niền"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 年
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 年 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
year; new-years; person's age
Chữ khác cũng đọc là "niên"
Chữ khác cũng đọc là "nên"
Chữ khác cũng đọc là "năm"
Chữ khác cũng đọc là "niền"
Chữ cùng bộ 干
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 年
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 年 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 年 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).